AD584SH vs AD584TH/883B

Bảng so sánh chi tiết giữa AD584TH/883B và AD584SH cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD584TH/883B

+BOM

6796 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD584SH

+BOM

1573 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TO-99 TO-99-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.14% TO99-8 IC VREF SERIES 0.3% TO99-8
Series Military, MIL-STD-883 -
ProductStatus Active Active
ReferenceType Series Series
OutputType Programmable Programmable
Voltage-Output(Min/Fixed) 2.5V, 5V, 7.5V, 10V 2.5V, 5V, 7.5V, 10V
Current-Output 10 mA 10 mA
Tolerance ±0.14% ±0.3%
TemperatureCoefficient 20ppm/°C 30ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz 50µVp-p 50µVp-p
Voltage-Input 4.5V ~ 30V 4.5V ~ 30V
Current-Supply 1mA 1mA
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C (TA) -55°C ~ 125°C (TA)
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : AD584TH/883B AD584SH

+BOM RFQ