AD584SH vs AD584TH/883B
Bảng so sánh chi tiết giữa AD584TH/883B và AD584SH cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-99
TO-99-8
Mô tả
IC VREF SERIES 0.14% TO99-8
IC VREF SERIES 0.3% TO99-8
Series
Military, MIL-STD-883
-
ProductStatus
Active
Active
ReferenceType
Series
Series
OutputType
Programmable
Programmable
Voltage-Output(Min/Fixed)
2.5V, 5V, 7.5V, 10V
2.5V, 5V, 7.5V, 10V
Current-Output
10 mA
10 mA
Tolerance
±0.14%
±0.3%
TemperatureCoefficient
20ppm/°C
30ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz
50µVp-p
50µVp-p
Voltage-Input
4.5V ~ 30V
4.5V ~ 30V
Current-Supply
1mA
1mA
OperatingTemperature
-55°C ~ 125°C (TA)
-55°C ~ 125°C (TA)
MountingType
Through Hole
Through Hole