AD629ARZ
Công ty Analog Devices Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6804 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Bảng so sánh chi tiết giữa AD629ARZ và AD629AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | AD629ARZ | AD629AR |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Obsolete |
| Amplifier Type | Differential | Current Sense |
| Number of Circuits | 1 | 1 |
| Slew Rate | 2.1V/µs | 2.1V/µs |
| Voltage - Input Offset | 200 µV | 200 µV |
| Supply Current | 900µA | 900µA |
| Current - Output / Channel | 25 mA | 25 mA |
| Voltage - Supply Span (Min) | - | 5 V |
| Voltage - Supply Span (Max) | - | 36 V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Base Product Number | - | AD629 |
| -3 dB Bandwidth | 500 kHz | 500 kHz |
| Voltage - Supply Span(Min) | 5 V | - |
| Voltage - Supply Span(Max) | 36 V | - |