AD7390ARZ vs AD7391AR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD7390ARZ và AD7391AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD7390ARZ

+BOM

3323 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD7391AR

+BOM

6553 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC IC DAC 10BIT V-OUT 8SOIC
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Number of Bits 12 10
Number of D/A Converters 1 1
Settling Time 70µs (Typ) 70µs (Typ)
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) ±2 (Max), ±1 (Max) ±2 (Max), ±0.9 (Max)
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mô hình so sánh : AD7390ARZ AD7391AR

+BOM RFQ