AD7396ARZ vs AD7396AR

Bảng so sánh chi tiết giữa AD7396ARZ và AD7396AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD7396ARZ

+BOM

7542 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD7396AR

+BOM

55 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-24 SOIC-24
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 24SOIC IC DAC 12BIT V-OUT 24SOIC
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Obsolete
NumberofBits 12 12
NumberofD/AConverters 2 2
SettlingTime 70µs (Typ) 70µs (Typ)
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface Parallel Parallel
ReferenceType External External
Voltage-SupplyAnalog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage-SupplyDigital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL/DNL(LSB) ±2 (Max), ±1 (Max) ±2 (Max), ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : AD7396ARZ AD7396AR

+BOM RFQ