AD75019JPZ vs AD75019JP

Bảng so sánh chi tiết giữa AD75019JPZ và AD75019JP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD75019JPZ

+BOM

5868 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD75019JP

+BOM

4549 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói LCC-44 LCC-44
Mô tả IC CROSSPOINT SWIT 16X16 44PLCC IC CROSSPOINT SWIT 16X16 44PLCC
Supplier - Analog Devices Inc.
ProductStatus Active Obsolete
Applications Analog Analog
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 16:16 16:16
NumberofChannels 1 1
On-StateResistance(Max) 300Ohm 300Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) 9V ~ 25.2V 9V ~ 25.2V
Voltage-SupplyDual(V±) ±12V ±12V
-3dbBandwidth 20MHz 20MHz
Features Serial Interface Serial Interface
OperatingTemperature -25°C ~ 85°C (TA) -25°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD75019JPZ AD75019JP

+BOM RFQ