AD7533KR vs AD7533KNZ

Bảng so sánh chi tiết giữa AD7533KR và AD7533KNZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD7533KR

+BOM

3235 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD7533KNZ

+BOM

125 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-16 DIP-16
Mô tả IC DAC 10BIT A-OUT 16SOIC IC DAC 10BIT A-OUT 16DIP
Supplier Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC Analog Devices Inc.
ProductStatus Obsolete Active
NumberofBits 10 10
NumberofD/AConverters 1 1
SettlingTime 800ns 800ns
OutputType Current - Unbuffered Current - Unbuffered
DifferentialOutput Yes Yes
DataInterface Parallel Parallel
ReferenceType External External
Voltage-SupplyAnalog 5V ~ 15V 5V ~ 15V
Voltage-SupplyDigital 5V ~ 15V 5V ~ 15V
INL/DNL(LSB) -, ±1 (Max) -, ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : AD7533KR AD7533KNZ

+BOM RFQ