AD8009AR vs AD8001AR

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8009AR và AD8001AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8009AR

+BOM

2831 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8001AR

+BOM

3816 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8
Mô tả IC OPAMP CFA 1 CIRCUIT 8SOIC IC OPAMP CFA 1 CIRCUIT 8SOIC
Part Status - Obsolete
Amplifier Type - Current Feedback
Number of Circuits - 1
Slew Rate - 1200V/µs
Current - Input Bias - 5 µA
Voltage - Input Offset - 2 mV
Current - Supply - 5mA
Current - Output / Channel - 70 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 6 V
Voltage - Supply Span (Max) - 12 V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - AD8001
-3db Bandwidth - 715 MHz
ProductStatus Obsolete -
AmplifierType Current Feedback -
NumberofCircuits 1 -
SlewRate 5500V/µs -
-3dbBandwidth 1 GHz -
Current-InputBias 50 µA -
Voltage-InputOffset 2 mV -
Current-Supply 16mA -
Current-Output/Channel 175 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : AD8009AR AD8001AR

+BOM RFQ