AD8021ARZ vs AD8029AR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8021ARZ và AD8029AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
IC AMP GP R-R LP 170MA 8SOIC
Part Status
Active
Obsolete
Amplifier Type
Voltage Feedback
General Purpose
Number of Circuits
1
1
Output Type
-
Rail-to-Rail
Slew Rate
460V/µs
63V/µs
-3 dB Bandwidth
560 MHz
125 MHz
Current - Input Bias
7.5 µA
1.7 µA
Voltage - Input Offset
400 µV
2 mV
Supply Current
7.8mA
1.4mA
Current - Output / Channel
70 mA
170 mA
Voltage - Supply Span(Min)
4.5 V
2.7 V
Voltage - Supply Span(Max)
24 V
12 V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount