AD8028ARZ vs AD8021AR
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8028ARZ và AD8021AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
Part Status
-
Obsolete
Amplifier Type
-
Voltage Feedback
Number of Circuits
-
1
Slew Rate
-
460V/µs
Current - Input Bias
-
7.5 µA
Voltage - Input Offset
-
400 µV
Current - Supply
-
7.8mA
Current - Output / Channel
-
70 mA
Voltage - Supply Span (Min)
-
4.5 V
Voltage - Supply Span (Max)
-
24 V
Operating Temperature
-
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
-
Surface Mount
Base Product Number
-
AD8021
-3db Bandwidth
-
560 MHz
ProductStatus
Active
-
AmplifierType
General Purpose
-
NumberofCircuits
2
-
OutputType
Rail-to-Rail
-
SlewRate
100V/µs
-
-3dbBandwidth
190 MHz
-
Current-InputBias
4 µA
-
Voltage-InputOffset
200 µV
-
Current-Supply
6.5mA (x2 Channels)
-
Current-Output/Channel
120 mA
-
Voltage-SupplySpan(Min)
2.7 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
12 V
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-
MountingType
Surface Mount
-