AD8045ARDZ vs AD8042ARZ

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8045ARDZ và AD8042ARZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AD8045ARDZ

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5517 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

AD8042ARZ

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3649 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AD8045ARDZ AD8042ARZ
Part Status Active Active
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 1 2
Slew Rate 1350V/µs 225V/µs
-3 dB Bandwidth 1 GHz 170 MHz
Current - Input Bias 2 µA 1.2 µA
Voltage - Input Offset 200 µV 3 mV
Supply Current 16mA 6mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 70 mA 50 mA
Voltage - Supply Span(Min) 3.3 V 3 V
Voltage - Supply Span(Max) 12 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type - Rail-to-Rail
Gain Bandwidth Product - 90 MHz