AD8044ARZ-14 vs AD8041AR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8041AR và AD8044ARZ-14 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8041AR

+BOM

5370 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8044ARZ-14

+BOM

6991 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOP-8 SOP-14
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC IC OPAMP VFB 4 CIRCUIT 14SOIC
Part Status Obsolete Active
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 1 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 170V/µs 190V/µs
-3 dB Bandwidth 170 MHz 160 MHz
Current - Input Bias 1.2 µA 2 µA
Voltage - Input Offset 2 mV 1.4 mV
Supply Current 5.8mA 11.5mA
Current - Output / Channel 50 mA 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) 3 V 3 V
Voltage - Supply Span(Max) 12 V 12 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8041AR AD8044ARZ-14

+BOM RFQ