AD8065ARZ vs AD8065AR

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8065ARZ và AD8065AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8065ARZ

+BOM

6652 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8065AR

+BOM

8453 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8SOIC
Series FastFET™ FastFET™
Part Status - Obsolete
Amplifier Type - Voltage Feedback
Number of Circuits - 1
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate - 180V/µs
Current - Input Bias - 3 pA
Voltage - Input Offset - 400 µV
Current - Supply - 6.6mA
Current - Output / Channel - 30 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 5 V
Voltage - Supply Span (Max) - 24 V
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - AD8065
-3db Bandwidth - 145 MHz
ProductStatus Active -
AmplifierType Voltage Feedback -
NumberofCircuits 1 -
OutputType Rail-to-Rail -
SlewRate 180V/µs -
-3dbBandwidth 145 MHz -
Current-InputBias 3 pA -
Voltage-InputOffset 400 µV -
Current-Supply 6.6mA -
Current-Output/Channel 30 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 24 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : AD8065ARZ AD8065AR

+BOM RFQ