AD8062ARMZ vs AD8066ARMZ

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8062ARMZ và AD8066ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AD8062ARMZ

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4293 PCS
Package
MSOP-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

AD8066ARMZ

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1838 PCS
Package
MSOP-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AD8062ARMZ AD8066ARMZ
Part Status Active Active
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 650V/µs 180V/µs
-3 dB Bandwidth 320 MHz 120 MHz
Current - Input Bias 3.5 µA 3 pA
Voltage - Input Offset 1 mV 400 µV
Supply Current 6.8mA (x2 Channels) 6.6mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 50 mA 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 5 V
Voltage - Supply Span(Max) 8 V 24 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - FastFET™