AD8075ARUZ vs AD8074ARUZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8075ARUZ và AD8074ARUZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-16
TSSOP-16
Mô tả
IC AMP BUFFER 16TSSOP
IC AMP BUFFER 16TSSOP
Part Status
Active
Active
Applications
Buffer
Buffer
Number of Circuits
3
3
-3 dB Bandwidth
550 MHz
600 MHz
Slew Rate
1350V/µs
1600V/µs
Supply Current
24 mA
21.5 mA
Current - Output / Channel
70 mA
70 mA
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
9V ~ 11V, ±4.5V ~ 5.5V
9V ~ 11V, ±4.5V ~ 5.5V
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount