AD8131ARMZ vs AD8132ARM So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8131ARMZ và AD8132ARM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8131ARMZ

+BOM

6679 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8132ARM

+BOM

6571 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8MSOP IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8MSOP
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Differential Differential
Number of Circuits 1 1
Output Type Differential Differential
Slew Rate 2000V/µs 1200V/µs
-3 dB Bandwidth 400 MHz 360 MHz
Current - Input Bias 500 nA 3 µA
Voltage - Input Offset 1.5 mV 1 mV
Supply Current 11.5mA 12mA
Current - Output / Channel 60 mA 70 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.8 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 11 V 11 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8131ARMZ AD8132ARM

+BOM RFQ