AD8132ARMZ vs AD8131ARM So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8132ARMZ và AD8131ARM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8132ARMZ

+BOM

6696 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8131ARM

+BOM

5616 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8MSOP IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8MSOP
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Differential Differential
Number of Circuits 1 1
Output Type Differential Differential
Slew Rate 1200V/µs 2000V/µs
-3 dB Bandwidth 360 MHz 400 MHz
Current - Input Bias 3 µA 500 nA
Voltage - Input Offset 1 mV 1.5 mV
Supply Current 12mA 11.5mA
Current - Output / Channel 70 mA 60 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 11 V 11 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8132ARMZ AD8131ARM

+BOM RFQ