AD8226ARMZ vs AD822ARMZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD822ARMZ và AD8226ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD822ARMZ

+BOM

2124 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8226ARMZ

+BOM

5044 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 MSOP-8
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8MSOP IC INST AMP 1 CIRCUIT 8MSOP
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose Instrumentation
Number of Circuits 2 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 3V/µs 0.6V/µs
Gain Bandwidth Product 1.9 MHz -
-3 dB Bandwidth 1.9 MHz 1.5 MHz
Current - Input Bias 2 pA 20 nA
Voltage - Input Offset 400 µV 100 µV
Supply Current 1.24mA 350µA
Current - Output / Channel 20 mA 13 mA
Voltage - Supply Span(Min) 5 V 2.2 V
Voltage - Supply Span(Max) 30 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD822ARMZ AD8226ARMZ

+BOM RFQ