AD8343ARUZ vs AD8345AREZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8345AREZ và AD8343ARUZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8345AREZ

+BOM

6580 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8343ARUZ

+BOM

4817 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-16 TSSOP-14
Mô tả RF MODULATOR 140MHZ-1GHZ 16TSSOP IC MXR 0HZ-2.5GHZ UP/DWN 14TSSOP
Part Status Active Active
Function Modulator -
LO Frequency 140MHz ~ 1GHz -
RF Frequency 140MHz ~ 1GHz -
P1d B 2.5dBm -
Noise Floor -155dBm/Hz -
Output Power 2dBm -
Supply Current 78 mA 60mA
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Test Frequency 800MHz -
Series - AD8343
RF Type - Cellular, WLAN
Frequency - 0Hz ~ 2.5GHz
Number of Mixers - 1
Gain - 7dB
Noise Figure - 14dB
Secondary Attributes - Up/Down Converter
Mounting Type - Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8345AREZ AD8343ARUZ

+BOM RFQ