AD8400AR50 vs AD8403ARZ10

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8400AR50 và AD8403ARZ10 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AD8400AR50

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
614 PCS
Series
Data Acquisition - Digital Potentiometers
Part B

AD8403ARZ10

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1668 PCS
Package
SOIC-24
Series
Data Acquisition - Digital Potentiometers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AD8400AR50 AD8403ARZ10
Part Status Obsolete Active
Base Product Number AD8400 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Taper Linear Linear
Configuration Potentiometer Potentiometer
Number of Circuits 1 4
Number of Taps 256 256
Resistance (Ohms) 50k -
Interface SPI SPI
Memory Type Volatile Volatile
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Tolerance ±30% ±20%
Temperature Coefficient (Typ) 500ppm/°C -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Resistance - Wiper (Ohms) (Typ) 200 -
Packaging Tube -
Resistance(Ohms) - 10k
Features - Cascade Pin
Temperature Coefficient(Typ) - 500ppm/°C