AD8475ARMZ vs AD8476BRMZ

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8475ARMZ và AD8476BRMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AD8475ARMZ

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1838 PCS
Package
MSOP-10
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

AD8476BRMZ

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6105 PCS
Package
MSOP-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AD8475ARMZ AD8476BRMZ
Part Status Active Active
Amplifier Type Differential Differential
Number of Circuits 1 1
Output Type Differential, Rail-to-Rail Differential, Rail-to-Rail
Slew Rate 50V/µs 10V/µs
-3 dB Bandwidth 150 MHz 5 MHz
Supply Current 3mA 330µA
Current - Output / Channel 110 mA 35 mA
Voltage - Supply Span(Min) 3 V 3 V
Voltage - Supply Span(Max) 10 V 18 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount