AD8510ARMZ vs AD8512ARMZ

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8512ARMZ và AD8510ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8512ARMZ

+BOM

3032 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8510ARMZ

+BOM

3918 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 MSOP-8
Mô tả IC OPAMP JFET 2 CIRCUIT 8MSOP IC OPAMP JFET 1 CIRCUIT 8MSOP
ProductStatus Active Active
AmplifierType J-FET J-FET
NumberofCircuits 2 1
SlewRate 20V/µs 20V/µs
GainBandwidthProduct 8 MHz 8 MHz
Current-InputBias 25 pA 25 pA
Voltage-InputOffset 100 µV 100 µV
Current-Supply 2.2mA (x2 Channels) 2.2mA
Current-Output/Channel 70 mA 70 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 10 V 9 V
Voltage-SupplySpan(Max) 30 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8512ARMZ AD8510ARMZ

+BOM RFQ