AD8529ARZ vs AD8522AR

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8529ARZ và AD8522AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

AD8529ARZ

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7194 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Part B

AD8522AR

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4075 PCS
Package
SOIC-14
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification AD8529ARZ AD8522AR
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Number of Bits - 12
Number of D/A Converters - 2
Settling Time - 16µs (Typ)
Output Type Rail-to-Rail Voltage - Buffered
Differential Output - No
Data Interface - SPI
Reference Type - Internal
Voltage - Supply, Analog - 5V
Voltage - Supply, Digital - 5V
INL / DNL(LSB) - ±0.5, ±0.5
Architecture - R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Base Product Number AD8529 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) -
Number of Circuits 2 -
Slew Rate 2.9V/µs -
Gain Bandwidth Product 8 MHz -
Current - Input Bias 300 nA -
Voltage - Input Offset 600 µV -
Supply Current 600µA (x2 Channels) -
Current - Output / Channel 25 mA -
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V -
Voltage - Supply Span (Max) 12 V -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -