AD8529ARZ vs AD8522AR
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8529ARZ và AD8522AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
IC DAC 12BIT V-OUT 14SO
Supplier
-
Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
ProductStatus
-
Obsolete
NumberofBits
-
12
NumberofD/AConverters
-
2
SettlingTime
-
16µs (Typ)
OutputType
-
Voltage - Buffered
DifferentialOutput
-
No
DataInterface
-
SPI
ReferenceType
-
Internal
Voltage-SupplyAnalog
-
5V
Voltage-SupplyDigital
-
5V
INL/DNL(LSB)
-
±0.5, ±0.5
Architecture
-
R-2R
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C
Part Status
Active
-
Base Product Number
AD8529
-
Amplifier Type
Standard (General Purpose)
-
Number of Circuits
2
-
Slew Rate
2.9V/µs
-
Gain Bandwidth Product
8 MHz
-
Current - Input Bias
300 nA
-
Voltage - Input Offset
600 µV
-
Current - Supply
600µA (x2 Channels)
-
Current - Output / Channel
25 mA
-
Voltage - Supply Span (Min)
2.7 V
-
Voltage - Supply Span (Max)
12 V
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tube
-