AD8539ARZ vs AD8534ARZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8534ARZ và AD8539ARZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-14
SOIC-8
Mô tả
IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14SOIC
IC OPAMP ZERO-DRIFT 2 CIRC 8SOIC
Part Status
Active
Active
Amplifier Type
General Purpose
Zero-Drift
Number of Circuits
4
2
Output Type
Rail-to-Rail
-
Slew Rate
5V/µs
0.4V/µs
Gain Bandwidth Product
3 MHz
430 kHz
Current - Input Bias
5 pA
15 pA
Voltage - Input Offset
25 mV
5 µV
Supply Current
750µA (x4 Channels)
170µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel
250 mA
25 mA
Voltage - Supply Span(Min)
2.7 V
2.7 V
Voltage - Supply Span(Max)
6 V
5.5 V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount