AD8544ARU vs AD8548ARZ-RL So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8544ARU và AD8548ARZ-RL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-14
SOIC-14
Mô tả
IC OPAMP GP R-R CMOS 14TSSOP
IC CMOS 4 CIRCUIT 14SOIC
Supplier
Rochester Electronics, LLC
Analog Devices Inc.
Part Status
Obsolete
Active
Amplifier Type
General Purpose
CMOS
Number of Circuits
4
4
Output Type
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
Slew Rate
0.92V/µs
0.08V/µs
Gain Bandwidth Product
1 MHz
200 kHz
Current - Input Bias
4 pA
5 pA
Voltage - Input Offset
1 mV
3 mV
Supply Current
45µA (x4 Channels)
18µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel
30 mA
12 mA
Voltage - Supply Span(Min)
2.7 V
2.7 V
Voltage - Supply Span(Max)
5.5 V
18 V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
-3 dB Bandwidth
-
310 kHz