AD8554ARUZ vs AD8554ARU

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8554ARUZ và AD8554ARU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8554ARUZ

+BOM

1426 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8554ARU

+BOM

8697 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-14 14-TSSOP (0.173, 4.40mm Width)
Mô tả IC OPAMP ZER-DRIFT 4CIRC 14TSSOP IC OPAMP CHOPPER R-R 14TSSOP
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType Zero-Drift Zero-Drift
NumberofCircuits 4 4
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 0.4V/µs 0.4V/µs
GainBandwidthProduct 1.5 MHz 1.5 MHz
Current-InputBias 10 pA 10 pA
Voltage-InputOffset 1 µV 1 µV
Current-Supply 850µA (x4 Channels) 850µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 30 mA 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5 V 5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8554ARUZ AD8554ARU

+BOM RFQ