AD8561AR vs AD8564AR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8561AR và AD8564AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-16
Mô tả
IC COMPARATOR SNGL 7NS 8-SOIC
IC COMPARATOR QUAD 7NS 16-SOIC
Part Status
Obsolete
Obsolete
Type
General Purpose
General Purpose
Number of Elements
1
4
Output Type
CMOS, Complementary, TTL
CMOS, TTL
Voltage - Input Offset (Max)
7mV @ 5V
7mV @ 5V
Current - Input Bias(Max)
6µA @ 5V
4µA @ 5V
Current - Quiescent (Max)
6mA, 3.3mA, 5.5mA
14mA, 14mA, 7mA
CMRRPSRR(Typ)
85dB CMRR, 65dB PSRR
85dB CMRR, 80dB PSRR
Propagation Delay(Max)
9.8ns
9.8ns
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
3V ~ 10V, ±1.5V ~ 5V
-