AD8561ARUZ vs AD8567ARU

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8561ARUZ và AD8567ARU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8561ARUZ

+BOM

2740 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8567ARU

+BOM

8568 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-14
Mô tả IC COMPARATOR 1 GEN PUR 8TSSOP IC OPAMP GP R-R 5MHZ 14TSSOP
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus - Obsolete
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 4
OutputType - Rail-to-Rail
SlewRate - 6V/µs
GainBandwidthProduct - 5 MHz
Current-InputBias - 80 nA
Voltage-InputOffset - 2 mV
Current-Supply - 700µA (x4 Channels)
Current-Output/Channel - 35 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 16 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Part Status Active -
Base Product Number AD8561 -
Type Standard (General Purpose) -
Number of Elements 1 -
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 3V ~ 10V, ±1.5V ~ 5V -
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V -
Current - Input Bias (Max) 6µA @ 5V -
Current - Quiescent (Max) 6mA, 3.3mA, 5.5mA -
CMRR, PSRR (Typ) 85dB CMRR, 65dB PSRR -
Propagation Delay (Max) 9.8ns -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : AD8561ARUZ AD8567ARU

+BOM RFQ