AD8574ARZ vs AD8572AR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8574ARZ và AD8572AR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8574ARZ

+BOM

7036 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8572AR

+BOM

4532 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-14 SOIC-8
Mô tả IC OPAMP ZERO-DRIFT 4CIRC 14SOIC IC OPAMP ZERO-DRIFT 2 CIRC 8SOIC
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Zero-Drift Zero-Drift
Number of Circuits 4 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.4V/µs 0.4V/µs
Gain Bandwidth Product 1.5 MHz 1.5 MHz
Current - Input Bias 1 nA 160 pA
Voltage - Input Offset 1 µV 1 µV
Supply Current 850µA (x4 Channels) 850µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 30 mA 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 5 V 5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8574ARZ AD8572AR

+BOM RFQ