AD8599ARZ vs AD8594ARZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8599ARZ và AD8594ARZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-16
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 16SOIC
Supplier
-
Analog Devices Inc.
Part Status
Active
Obsolete
Amplifier Type
General Purpose
General Purpose
Number of Circuits
2
4
Output Type
-
Rail-to-Rail
Slew Rate
16V/µs
5V/µs
Gain Bandwidth Product
10 MHz
3 MHz
Current - Input Bias
25 nA
5 pA
Voltage - Input Offset
10 µV
2 mV
Current - Output / Channel
52 mA
250 mA
Voltage - Supply Span(Min)
9 V
2.5 V
Voltage - Supply Span(Max)
30 V
6 V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Supply Current
5mA (x2 Channels)
-