AD8608ARUZ vs AD8609ARUZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8609ARUZ và AD8608ARUZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8609ARUZ

+BOM

3030 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8608ARUZ

+BOM

3744 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-14 TSSOP-14
Mô tả IC CMOS 4 CIRCUIT 14TSSOP IC CMOS 4 CIRCUIT 14TSSOP
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS CMOS
Number of Circuits 4 4
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.1V/µs 5V/µs
Gain Bandwidth Product 400 kHz 10 MHz
Current - Input Bias 0.2 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 12 µV 80 µV
Supply Current 40µA (x4 Channels) 1mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 70 mA 80 mA
Voltage - Supply Span(Min) 1.8 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - DigiTrim®
Mô hình so sánh : AD8609ARUZ AD8608ARUZ

+BOM RFQ