AD8610ARZ vs AD8611AR
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8611AR và AD8610ARZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC COMPARATOR 1 W/LATCH 8SOIC
IC OPAMP JFET 1 CIRCUIT 8SOIC
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
AD8611
-
Type
with Latch
-
Number of Elements
1
-
Output Type
Complementary, TTL
-
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
3V ~ 5V
-
Voltage - Input Offset (Max)
7mV @ 5V
-
Current - Input Bias (Max)
6µA @ 5V
-
Current - Quiescent (Max)
10mA, 4mA
-
CMRR, PSRR (Typ)
85dB CMRR, 73dB PSRR
-
Propagation Delay (Max)
5.5ns
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tube
-
ProductStatus
-
Active
AmplifierType
-
J-FET
NumberofCircuits
-
1
SlewRate
-
60V/µs
GainBandwidthProduct
-
25 MHz
Current-InputBias
-
3 pA
Voltage-InputOffset
-
85 µV
Current-Supply
-
3mA
Current-Output/Channel
-
45 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
-
10 V
Voltage-SupplySpan(Max)
-
26 V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 125°C
MountingType
-
Surface Mount