AD8610ARZ vs AD8611AR

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8611AR và AD8610ARZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8611AR

+BOM

8223 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8610ARZ

+BOM

5599 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8
Mô tả IC COMPARATOR 1 W/LATCH 8SOIC IC OPAMP JFET 1 CIRCUIT 8SOIC
Part Status Obsolete -
Base Product Number AD8611 -
Type with Latch -
Number of Elements 1 -
Output Type Complementary, TTL -
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 3V ~ 5V -
Voltage - Input Offset (Max) 7mV @ 5V -
Current - Input Bias (Max) 6µA @ 5V -
Current - Quiescent (Max) 10mA, 4mA -
CMRR, PSRR (Typ) 85dB CMRR, 73dB PSRR -
Propagation Delay (Max) 5.5ns -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
ProductStatus - Active
AmplifierType - J-FET
NumberofCircuits - 1
SlewRate - 60V/µs
GainBandwidthProduct - 25 MHz
Current-InputBias - 3 pA
Voltage-InputOffset - 85 µV
Current-Supply - 3mA
Current-Output/Channel - 45 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 10 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 26 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8611AR AD8610ARZ

+BOM RFQ