AD8617ARMZ vs AD8616ARMZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8616ARMZ và AD8617ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8616ARMZ

+BOM

3647 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8617ARMZ

+BOM

2547 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 MSOP-8
Mô tả IC CMOS 2 CIRCUIT 8MSOP IC CMOS 2 CIRCUIT 8MSOP
Series DigiTrim® -
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS CMOS
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 12V/µs 0.1V/µs
Gain Bandwidth Product 24 MHz 400 kHz
Current - Input Bias 0.2 pA 0.2 pA
Voltage - Input Offset 23 µV 400 µV
Supply Current 1.7mA (x2 Channels) 38µA
Current - Output / Channel 150 mA 80 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 1.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 5 V 5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8616ARMZ AD8617ARMZ

+BOM RFQ