AD8618ARUZ vs AD8618ARU

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8618ARUZ và AD8618ARU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8618ARUZ

+BOM

6936 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8618ARU

+BOM

9975 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-14 TSSOP-14
Mô tả IC CMOS 4 CIRCUIT 14TSSOP IC OPAMP GP R-R CMOS LN 14TSSOP
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series DigiTrim® DigiTrim®
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType CMOS CMOS
NumberofCircuits 4 4
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 12V/µs 12V/µs
GainBandwidthProduct 24 MHz 24 MHz
Current-InputBias 0.2 pA 0.2 pA
Voltage-InputOffset 23 µV 23 µV
Current-Supply 1.7mA (x4 Channels) 1.7mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 150 mA 150 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 5 V 5 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8618ARUZ AD8618ARU

+BOM RFQ