AD8656ARMZ vs AD8651ARMZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8651ARMZ và AD8656ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8651ARMZ

+BOM

6670 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8656ARMZ

+BOM

7742 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 MSOP-8
Mô tả IC VOLTAGE FEEDBACK 1 CIRC 8MSOP IC CMOS 2 CIRCUIT 8MSOP
Series DigiTrim® DigiTrim®
Part Status Active Active
Amplifier Type Voltage Feedback CMOS
Number of Circuits 1 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 41V/µs 11V/µs
Gain Bandwidth Product 50 MHz 28 MHz
Current - Input Bias 1 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 100 µV 50 µV
Supply Current 9.5mA 3.7mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 40 mA 220 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8651ARMZ AD8656ARMZ

+BOM RFQ