AD8657ARMZ vs AD8656ARMZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD8656ARMZ và AD8657ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP-8
MSOP-8
Mô tả
IC CMOS 2 CIRCUIT 8MSOP
IC CMOS 2 CIRCUIT 8MSOP
Series
DigiTrim®
-
Part Status
Active
Active
Amplifier Type
CMOS
CMOS
Number of Circuits
2
2
Output Type
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
Slew Rate
11V/µs
0.08V/µs
Gain Bandwidth Product
28 MHz
200 kHz
Current - Input Bias
1 pA
5 pA
Voltage - Input Offset
50 µV
350 µV
Supply Current
3.7mA (x2 Channels)
18µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel
220 mA
12 mA
Voltage - Supply Span(Min)
2.7 V
2.7 V
Voltage - Supply Span(Max)
5.5 V
18 V
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
-3 dB Bandwidth
-
305 kHz