AD8657ARMZ vs AD8656ARMZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8656ARMZ và AD8657ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8656ARMZ

+BOM

7742 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8657ARMZ

+BOM

2097 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 MSOP-8
Mô tả IC CMOS 2 CIRCUIT 8MSOP IC CMOS 2 CIRCUIT 8MSOP
Series DigiTrim® -
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS CMOS
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 11V/µs 0.08V/µs
Gain Bandwidth Product 28 MHz 200 kHz
Current - Input Bias 1 pA 5 pA
Voltage - Input Offset 50 µV 350 µV
Supply Current 3.7mA (x2 Channels) 18µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 220 mA 12 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 18 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
-3 dB Bandwidth - 305 kHz
Mô hình so sánh : AD8656ARMZ AD8657ARMZ

+BOM RFQ