AD8674ARZ vs AD8676BRZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8676BRZ và AD8674ARZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8676BRZ

+BOM

1652 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8674ARZ

+BOM

4106 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-8 SOIC-14
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14SOIC
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 2 4
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 2.5V/µs 4V/µs
Gain Bandwidth Product 10 MHz 10 MHz
Current - Input Bias 2 nA 3 nA
Voltage - Input Offset 12 µV 20 µV
Supply Current 2.7mA (x2 Channels) 3mA (x4 Channels)
Current - Output / Channel 20 mA 20 mA
Voltage - Supply Span(Min) 10 V 10 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8676BRZ AD8674ARZ

+BOM RFQ