AD8675ARMZ vs AD8676ARMZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa AD8676ARMZ và AD8675ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
AD8676ARMZ

+BOM

6420 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
AD8675ARMZ

+BOM

5504 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8 MSOP-8
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8MSOP IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8MSOP
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 2 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 2.5V/µs 2.5V/µs
Gain Bandwidth Product 10 MHz 10 MHz
Current - Input Bias 2 nA 500 pA
Voltage - Input Offset 12 µV 10 µV
Supply Current 2.7mA (x2 Channels) 2.5mA
Current - Output / Channel 20 mA 20 mA
Voltage - Supply Span(Min) 10 V 10 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : AD8676ARMZ AD8675ARMZ

+BOM RFQ