AD974ARSZ vs AD9744ARUZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa AD9744ARUZ và AD974ARSZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-28
SSOP-28
Mô tả
IC DAC 14BIT A-OUT 28TSSOP
IC DAS 16BIT 200K 28SSOP
Series
TxDAC®
-
Part Status
Active
Active
Number of Bits
14
-
Number of D/A Converters
1
-
Settling Time
11ns (Typ)
-
Output Type
Current - Unbuffered
-
Differential Output
Yes
-
Data Interface
Parallel
Serial
Reference Type
External, Internal
-
Voltage - Supply, Analog
2.7V ~ 3.6V
-
Voltage - Supply, Digital
2.7V ~ 3.6V
-
INL / DNL(LSB)
±0.8, ±0.5
-
Architecture
Current Source
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Type
-
Data Acquisition System (DAS)
Number of Channels
-
4
Resolution(Bits)
-
16 b
Sampling Rate(Per Second)
-
200k
Voltage Supply Source
-
Analog and Digital
Voltage - Supply
-
4.75V ~ 5.25V
Mounting Type
-
Surface Mount