ADA4610-2ARMZ vs ADA4666-2ARMZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADA4666-2ARMZ và ADA4610-2ARMZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADA4666-2ARMZ

+BOM

7397 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADA4610-2ARMZ

+BOM

6414 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói MSOP-8
Mô tả IC OPAMP JFET 2 CIRCUIT 8MSOP
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS J-FET
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 2V/µs 61V/µs
Gain Bandwidth Product 4 MHz 16.3 MHz
-3 dB Bandwidth 2.1 MHz 9.5 MHz
Current - Input Bias 0.5 pA 5 pA
Voltage - Input Offset 500 µV 400 µV
Supply Current 630µA (x2 Channels) 1.6mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 220 mA 79 mA
Voltage - Supply Span(Min) 3 V 10 V
Voltage - Supply Span(Max) 18 V 30 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADA4666-2ARMZ ADA4610-2ARMZ

+BOM RFQ