ADC124S021CIMM vs ADC122S021CIMM

Bảng so sánh chi tiết giữa ADC124S021CIMM và ADC122S021CIMM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ADC124S021CIMM

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7288 PCS
Package
MSOP-10
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)
Part B

ADC122S021CIMM

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
9609 PCS
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ADC124S021CIMM ADC122S021CIMM
Part Status Obsolete Obsolete
Number of Bits 12 12
Sampling Rate (Per Second) - 200k
Number of Inputs 4 2
Input Type Single Ended Single Ended
Data Interface SPI, DSP SPI, DSP
Configuration MUX-S/H-ADC MUX-S/H-ADC
Ratio - S / H: ADC 1:1 1:1
Number of A / D Converters - 1
Architecture SAR SAR
Reference Type Supply Supply
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.25V 2.7V ~ 5.25V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.25V 2.7V ~ 5.25V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - ADC122
Sampling Rate(Per Second) 200k -
Number of A/D Converters 1 -