ADE7753ARSZ vs ADE7755ARS So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ADE7755ARS và ADE7753ARSZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SSOP-24
SSOP-20
Mô tả
IC ENERGY METERING 24-SSOP
IC ENERGY METERING 1PHASE 20SSOP
Part Status
Obsolete
Active
Input Impedance
390kOhm
390kOhm
Measurement Error
0.1%
0.1%
Voltage - I / O High
2.4V
2.4V
Voltage - I / O Low
0.8V
0.8V
Supply Current
3mA
3mA
Voltage - Supply
4.75 V ~ 5.25 V
4.75 V ~ 5.25 V
Meter Type
Single Phase
Single Phase
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount