ADF4372BCCZ vs ADF4371BCCZ
Bảng so sánh chi tiết giữa ADF4371BCCZ và ADF4372BCCZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LGA-48
LGA-48
Mô tả
IC INTEGER N SYNTH 48LGA
IC INTEGER N SYNTH 48LGA
ProductStatus
Active
Active
Type
Integer N Synthesizer (RF)
Integer N Synthesizer (RF)
PLL
Yes
Yes
Input
CMOS, ECL
CMOS, ECL
Output
Clock
Clock
NumberofCircuits
1
1
Ratio-Input:Output
1:5
1:4
Differential-Input:Output
Yes/Yes
Yes/Yes
Frequency-Max
32GHz
16GHz
Divider/Multiplier
Yes/Yes
Yes/Yes
Voltage-Supply
3.15V ~ 3.45V
3.15V ~ 3.45V
OperatingTemperature
-40°C ~ 105°C
-40°C ~ 105°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount