ADG409BRZ vs ADG409BR

Bảng so sánh chi tiết giữa ADG409BR và ADG409BRZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADG409BR

+BOM

6238 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADG409BRZ

+BOM

4749 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC MULTIPLEXER DUAL 4X1 16SOIC IC MULTIPLEXER DUAL 4X1 16SOIC
ProductStatus Obsolete Active
SwitchCircuit SP4T SP4T
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 4:1 4:1
NumberofCircuits 2 2
On-StateResistance(Max) 100Ohm 100Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 15Ohm (Max) 15Ohm (Max)
Voltage-SupplySingle(V+) 12V 12V
Voltage-SupplyDual(V±) ±15V ±15V
ChargeInjection 20pC 20pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 11pF, 20pF 11pF, 20pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Crosstalk -85dB @ 100kHz -85dB @ 100kHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADG409BR ADG409BRZ

+BOM RFQ