ADG413BRZ vs ADG413BR

Bảng so sánh chi tiết giữa ADG413BRZ và ADG413BR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADG413BRZ

+BOM

7384 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADG413BR

+BOM

4393 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-16
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC IC SW SPST-NO/NCX4 35OHM 16SOIC
Part Status - Obsolete
Switch Circuit - SPST - NO/NC
Multiplexer/Demultiplexer Circuit - 1:1
Number of Circuits - 4
On-State Resistance (Max) - 35Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) - 12V
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±15V
Switch Time (Ton, Toff) (Max) - 175ns, 145ns
Charge Injection - 5pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) - 9pF, 9pF
Current - Leakage (IS(off)) (Max) - 250pA
Crosstalk -85dB @ 1MHz -85dB @ 1MHz
Operating Temperature - -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - ADG413
ProductStatus Active -
SwitchCircuit SPST - NO/NC -
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 1:1 -
NumberofCircuits 4 -
On-StateResistance(Max) 35Ohm -
Voltage-SupplySingle(V+) 12V -
Voltage-SupplyDual(V±) ±15V -
SwitchTime(TonToff)(Max) 175ns, 145ns -
ChargeInjection 5pC -
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 9pF, 9pF -
Current-Leakage(IS(off))(Max) 250pA -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : ADG413BRZ ADG413BR

+BOM RFQ