ADG431BRZ vs ADG433BCHIPS So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ADG431BRZ và ADG433BCHIPS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
Die
Mô tả
IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
IC MUX QUAD SPST SWITCH
Supplier
-
Analog Devices Inc.
Part Status
Active
Active
Switch Circuit
SPST - NC
SPST - NO/NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
1:1
1:1
Number of Circuits
4
4
On - State Resistance(Max)
24Ohm
24Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon)
1.2Ohm
1.2Ohm
Voltage - Supply, Single (V+)
12V
10.8V ~ 13.2V, ±13.5V ~ 16.5V
Voltage - Supply, Dual (V±)
±15V
10.8V ~ 13.2V, ±13.5V ~ 16.5V
Switch Time(Ton Toff)(Max)
90ns, 60ns
90ns, 60ns
Charge Injection
5pC
5pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
9pF, 9pF
9pF, 9pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
250pA
250pA
Crosstalk
-85dB @ 1MHz
-85dB @ 1MHz
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount