ADG431BRZ vs ADG433BCHIPS So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADG431BRZ và ADG433BCHIPS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADG431BRZ

+BOM

4731 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADG433BCHIPS

+BOM

7365 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-16 Die
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC IC MUX QUAD SPST SWITCH
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
Switch Circuit SPST - NC SPST - NO/NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 1:1
Number of Circuits 4 4
On - State Resistance(Max) 24Ohm 24Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 1.2Ohm 1.2Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 12V 10.8V ~ 13.2V, ±13.5V ~ 16.5V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±15V 10.8V ~ 13.2V, ±13.5V ~ 16.5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 90ns, 60ns 90ns, 60ns
Charge Injection 5pC 5pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 9pF, 9pF 9pF, 9pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 250pA 250pA
Crosstalk -85dB @ 1MHz -85dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ADG431BRZ ADG433BCHIPS

+BOM RFQ