ADG436BR vs ADG433BCHIPS

Bảng so sánh chi tiết giữa ADG436BR và ADG433BCHIPS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ADG436BR

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7095 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

ADG433BCHIPS

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7365 PCS
Package
Die
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ADG436BR ADG433BCHIPS
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Obsolete Active
Switch Circuit SPDT SPST - NO/NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 1:1
Number of Circuits 2 4
On - State Resistance(Max) 12Ohm (Typ) 24Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 1Ohm 1.2Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 3V ~ 30V 10.8V ~ 13.2V, ±13.5V ~ 16.5V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±3V ~ 20V 10.8V ~ 13.2V, ±13.5V ~ 16.5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 70ns, 60ns (Typ) 90ns, 60ns
Charge Injection 10pC 5pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 13pF 9pF, 9pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 250pA 250pA
Crosstalk -90dB @ 1MHz -85dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount