ADG439FBRZ vs ADG433BR
Bảng so sánh chi tiết giữa ADG433BR và ADG439FBRZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
Mô tả
IC SW SPST-NO/NCX4 24OHM 16SOIC
IC MULTIPLEXER DUAL 4X1 16SOIC
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
ADG433
-
Switch Circuit
SPST - NO/NC
-
Multiplexer/Demultiplexer Circuit
1:1
-
Number of Circuits
4
-
On-State Resistance (Max)
24Ohm
-
Channel-to-Channel Matching (ΔRon)
1.2Ohm
-
Voltage - Supply, Single (V+)
12V
-
Voltage - Supply, Dual (V±)
±15V
-
Switch Time (Ton, Toff) (Max)
90ns, 60ns
-
Charge Injection
5pC
-
Channel Capacitance (CS(off), CD(off))
9pF, 9pF
-
Current - Leakage (IS(off)) (Max)
250pA
-
Crosstalk
-85dB @ 1MHz
-93dB @ 100kHz
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tube
-
ProductStatus
-
Active
SwitchCircuit
-
SP4T
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
-
4:1
NumberofCircuits
-
2
On-StateResistance(Max)
-
270Ohm (Typ)
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
-
8.1Ohm
Voltage-SupplySingle(V+)
-
15V
Voltage-SupplyDual(V±)
-
±15V
SwitchTime(TonToff)(Max)
-
230ns, 130ns
ChargeInjection
-
15pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
-
3pF, 22pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
-
500pA
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 125°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount