ADG441BR vs ADG441BNZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ADG441BR và ADG441BNZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ADG441BR

+BOM

6421 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
ADG441BNZ

+BOM

4901 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-16 DIP-16
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC IC SWITCH QUAD SPST 16DIP
Supplier Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc.
Part Status Obsolete Active
Switch Circuit SPST - NC SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 1:1
Number of Circuits 4 4
On - State Resistance(Max) 70Ohm 70Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 12V 12V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±15V ±15V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 110ns, 60ns 110ns, 60ns
Charge Injection 1pC 1pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 4pF, 4pF 4pF, 4pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Crosstalk -100dB @ 1MHz -100dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Through Hole
Mô hình so sánh : ADG441BR ADG441BNZ

+BOM RFQ