ADG451BRZ vs ADG451BR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ADG451BRZ và ADG451BR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
Mô tả
IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
IC SWITCH SPST-NCX4 5OHM 16SOIC
Part Status
Active
Obsolete
Switch Circuit
SPST - NC
SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
1:1
1:1
Number of Circuits
4
4
On - State Resistance (Max)
-
5Ohm
Channel - to - Channel Matching (ΔRon)
-
100mOhm
Voltage - Supply, Single (V+)
12V
12V
Voltage - Supply, Dual (V±)
±4.5V ~ 20V
±4.5V ~ 20V
Switch Time (Ton, Toff) (Max)
-
180ns, 140ns
Charge Injection
20pC
20pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off))
-
37pF, 37pF
Current - Leakage (IS(off)) (Max)
-
500pA
Crosstalk
-90dB @ 1MHz
-90dB @ 1MHz
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
-
ADG451
On - State Resistance(Max)
5Ohm
-
Channel - to - Channel Matching(ΔRon)
100mOhm
-
Switch Time(Ton Toff)(Max)
180ns, 140ns
-
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
37pF, 37pF
-
Current - Leakage(IS(off))(Max)
500pA
-