ADG452BR vs ADG451BR

Bảng so sánh chi tiết giữa ADG452BR và ADG451BR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ADG452BR

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6146 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

ADG451BR

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5953 PCS
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ADG452BR ADG451BR
Part Status Obsolete Obsolete
Switch Circuit SPST - NO SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 1:1
Number of Circuits 4 4
On - State Resistance (Max) - 5Ohm
Channel - to - Channel Matching (ΔRon) - 100mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 12V 12V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±4.5V ~ 20V ±4.5V ~ 20V
Switch Time (Ton, Toff) (Max) - 180ns, 140ns
Charge Injection 20pC 20pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) - 37pF, 37pF
Current - Leakage (IS(off)) (Max) - 500pA
Crosstalk -90dB @ 1MHz -90dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number - ADG451
On - State Resistance(Max) 5Ohm -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 100mOhm -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 180ns, 140ns -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 37pF, 37pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA -